Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
make fair weather
/meɪk fɛr ˈwɛðər/
Động từ
(cổ) Hòa giải; để tâng bốc.
(archaic) To conciliate; to flatter.
Từ đồng nghĩa:
jolly
lay it on thick
puff
brush up to
collogue
Từ vựng khác
majesty
major
majored
majoring
majority
make
make-do
make-up
makepeace
making
maladroit
malady
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“make fair weather”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “make fair weather”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC