make fair weather

/meɪk fɛr ˈwɛðər/
Động từ
  1. (cổ) Hòa giải; để tâng bốc.
    (archaic) To conciliate; to flatter.
🎬 Nghe “make fair weather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish